Tất tần tật về công thức If only và cách dùng trong tiếng Anh

Công thức If only

Trong tiếng Anh, If only có nghĩa tương đương với “wish”, đều chỉ mong muốn của một ai đó. Vậy cách dùng If Only ra sao? Có giống với Wish hay không? Hãy cùng Tôi Yêu Tiếng Anh tìm hiểu tất tần tật về công thức If Only và cách dùng trong tiếng Anh nhé.

1. If only là gì?

“If only” có nghĩa là “giá mà, giá như”.

Ví dụ:

  • If only Mike could stay in Paris for a week.

(Giá như Mike có thể ở Paris một tuần.)

  • If only I got a higher score, my mother would be happier.

(Giá như tôi đạt điểm cao hơn thì mẹ tôi sẽ vui hơn.)

2. Cách dùng công thức If only

Công thức If only được sử dụng để hiện hiện mong muốn, ước muốn hay sự nuối tiếc về điều gì đó đã xảy ra. 

Khi nhắc đến If only, người ta thường nghĩ ngay tới công thức Wish. Tuy nhiên, trong thực tế, If only mang ý nghĩa mạnh mẽ, mãnh liệt hơn so với Wish.

Ví dụ:

  • If only we did not divorce.

(Giá như chúng ta đừng ly hôn.)

  • If only I had the chance to study abroad in France.

(Giá như tôi có cơ hội đi du học ở Pháp.)

Công thức If only

3. Công thức If only trong tiếng Anh 

Bây giờ, chúng ta hãy cùng tìm hiểu từng công thức If only tại các thời điểm khác nhau cũng như cách dùng chi tiết của chúng nhé.

Công thức If Only ở tương lai

Công thức If Only được dùng để diễn tả mong muốn của ai đó ở trong tương lai

Công thức:

If only + (that) + S + would/could + (not) + V-inf(nguyên thể)

Ví dụ:

  • If only I would be invited by Jack tomorrow to see a movie.

(Giá như ngày mai tôi được Jack mời đi xem phim.)

  • If only everyone could come to my birthday party tomorrow.

(Giá mà tất cả mọi người có thể đến dự tiệc sinh nhật của tôi vào ngày mai.)

Công thức If Only ở hiện tại

Công thức If Only được dùng để diễn tả mong muốn, điều của ai đó ở khó xảy ra ở hiện tại.

Công thức:

If only + (that) + S + (not) + V (quá khứ)

Ví dụ:

  • If only I were Jack, I wouldn’t be that lazy.

(Nếu tôi là Jack, tôi sẽ không lười biếng như vậy.)

  • If only I had a lot of money, I would buy a new house.

(Giá mà có nhiều tiền thì mua nhà mới.)

Lưu ý: Tương tự như câu điều kiện loại 2, động từ to be luôn là “were”.

Công thức If only

Công thức If Only ở quá khứ

Công thức If Only được dùng để diễn tả một ước muốn hay một giả thiết không có thực ở trong quá khứ

Công thức:

If only +  (that) + S + had (not) + V(quá khứ phân từ)

Ví dụ:

  • If only it hadn’t rained yesterday.

(Giá như hôm qua trời đừng mưa.)

  • If only Mike had arrived earlier, he wouldn’t have been banned.

(Giá như Mike đến sớm hơn thì đã không bị cấm.)

4. So sánh công thức If only và Wish

Cấu trúc If Only và Wish là hai ngữ pháp đều nói về mong muốn hay sự nuối tiếc của ai đó. Hai cấu trúc này có cách dùng giống nhau và hoàn toàn có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.

Công thức Wish:

Trong thì hiện tại: S + wish + (that) + S + (not) + V (quá khứ)

Trong thì quá khứ: S + wish + (that) + S + had (not) + V(quá khứ phân từ)

Trong thì tương lai: S + wish + (that) + S + would/could + (not) + V-inf(nguyên thể)

Ví dụ:

  • If only I had studied more than I hadn’t failed the last exam.

= I wish I had studied more than I hadn’t failed the last exam.

(I had studied more than I hadn’t failed the last exam.)

  • If only I could go out this weekend.

= I wish I could go out this weekend.

(Giá mà cuối tuần này mình được đi chơi.)

5. Bài tập công thức If only có đáp án

Đến đây, chắc bạn cũng nắm được về cấu trúc If only là cách dùng rồi phải không? Cùng làm bài tập dưới đây để ôn lại công thức If only trong tiếng Anh nhé:

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng:

  1. If only Jim _______ a lot of interesting books.
  1. hav
  2. had
  3. has
  1. John wishes he _______ her tomorrow.
  1. would meet
  2. meet
  3. met
  1. If only Linh _______ your sister.
  1. was 
  2. were
  3. am
  1. If only  they _______ the match last Sunday
  1. won
  2. would win
  3. had won
  1. I wish  they _______ soccer well.
  1. played
  2. play
  3. playing

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc:

  1. If only he (be)  here now.
  2. If only that you (be) here yesterday.
  3. She wishes you (feel)  better.
  4. We wish you (come) tomorrow.
  5. If only he (finish) his work tonight.

Công thức If only

Đáp án:

Dưới đây là đáp của các bài luyện tập:

Bài tập 1:

Câu 1 2 3 4 5
Đáp án B A B C A

Bài tập 2:

  1. were
  2. had been
  3. felt
  4. would come
  5. would finish

Trên đây là những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh về công thức If only mà Tôi Yêu Tiếng Anh muốn chia sẻ tới bạn. Hy vọng bài viết giúp bạn nạp thêm cho mình kiến thức bổ ích. Chúc các bạn sớm chinh phục được tiếng Anh.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *