“Nằm lòng” cấu trúc Advise trong tiếng Anh chỉ với 5 phút

Cấu trúc Advise

Chắc hẳn chúng ta ai cũng đã từng nhận được lời khuyên, ví dụ như “Có làm thì mới có ăn”. Trong tiếng Anh, để đưa ra một lời khuyên cho ai đó người ta sử dụng cấu trúc Advise. Nếu bạn chưa biết hay chưa nắm rõ về cấu trúc này thì hãy đọc ngay bài viết dưới đây của Tôi Yêu Tiếng Anh nhé.

1. Định nghĩa cấu trúc Advise

“Advise” là một ngoại động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “khuyên, khuyên bảo”. 

Ví dụ:

  • The doctor would strongly advise my father not to smoke.

(Bác sĩ khuyên bố tôi không nên hút thuốc.)

  • I advise you not to do things wrong anymore.

(Tôi khuyên bạn đừng làm những điều sai trái nữa.)

2. Cấu trúc Advise và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc Advise được sử dụng để khuyên bảo ai đó làm gì. Dưới đây là một số cấu trúc Advise thông dụng: 

Cấu trúc Advise với to V

Công thức:

Advise + O + (not) to V: khuyên ai đó (không) làm gì

Ví dụ:

  • My mother advises me not to go out after 10 p.m.

(Mẹ tôi khuyên tôi không nên ra ngoài sau 10 giờ tối.)

  • The government advises people to limit going out unless there is a need.

(Chính phủ khuyến cáo người dân hạn chế ra ngoài trừ khi có nhu cầu.)

Cấu trúc Advise

Cấu trúc Advise với V-ing

Công thức: 

Advise + (not) V-ing: khuyên (không) nên làm gì

Ví dụ:

  • The government advises wearing masks when going out.

(The government advises wearing masks when going out.)

  • The teacher advised learning English.

(Cô giáo khuyên nên học tiếng Anh.)

Cấu trúc Advise với mệnh đề

Công thức:

Advise (+ O) + that + S + (should) V: khuyên (ai đó) nên làm gì

Ví dụ:

  • I advise the children that they shouldn’t play near the lake.

(Tôi khuyên bọn trẻ rằng chúng không nên chơi gần hồ.)

  • The judges advised the candidates that they should make more breakthroughs.

(Các giám khảo khuyên thí sinh nên bứt phá hơn.)

Cấu trúc Advise với các giới từ

Cấu trúc advise kết hợp với mỗi giới từ khác nhau lại có ý nghĩa khác nhau.

Advise (+ O) + against + V-ing: khuyên ai đó KHÔNG làm gì

Ví dụ:

  • Mom advised me against staying up late.

(Mẹ khuyên tôi không nên thức khuya.)

  • My sister advised me against being lazy in learning English.

(Chị gái tôi khuyên tôi không nên lười học tiếng Anh.)

Cấu trúc Advise

Advise (+ O) on/of + N: đưa ra lời khuyên cho ai về điều gì

Ví dụ:

  • My best friends often advise me on how to flirt with handsome brothers.

(Những người bạn thân của tôi thường tư vấn cho tôi cách tán các anh đẹp trai.)

  • Can you advise me on how to read?

(Bạn có thể tư vấn giúp mình cách đọc không?)

3. Viết lại câu với cấu trúc Advise

Chúng ta thường dễ bắt gặp cấu trúc Advise trong các bài tập viết lại câu. Dưới đây là một cấu các viết lại câu với Advise trong tiếng Anh:

Công thức:

If I were you, S + V (nguyên mẫu)…

Let’s + V (nguyên mẫu)…

You should(not) + V (nguyên mẫu)…

S + had better (not) + V (nguyên mẫu)…

Why don’t we + V (nguyên mẫu)…?

What/How about + V-ing…?

➔ S + advise + somebody + (not) + to V (nguyên mẫu) + something…

Ví dụ:

  • If I were Mike, I wouldn’t do it.

➔ I advise Mike not to do it.

(Tôi khuyên Mike không nên làm điều đó.)

  • Let’s go to the doctor, Marry.

➔  I advise Marry to go to the doctor.

(Tôi khuyên Marry nên đi khám.)

4. Phân biệt Advise và Advice

Nhiều người thường bị nhầm lẫn giữa Advise và Advice do hai từ này có cách đọc na ná nhau. Tuy nhiên, không khó để phân biệt chúng đâu, chỉ đơn giản là Advise là động từ, còn Advice là danh từ mà thôi.

  • Advise /ədˈvaɪz/ (v): Khuyên, khuyên bảo
  • Advice /ədˈvaɪs/ (n): lời khuyên

Ví dụ:

  • My brother advised me not to fall in love early.

(Anh trai tôi khuyên tôi không nên yêu sớm.)

  • My brother gives helpful advice

(Anh trai tôi cho lời khuyên hữu ích)

Cấu trúc Advise

5. Bài tập cấu trúc Advise có đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng:

  1. I give ______ to my clients.
  1. advice
  2. advise
  3. advices

2. Why do they advise us ______ coming to that lake?

  1. on
  2. about
  3. against

3. The teacher ______ me to buy a grammar book to improve my English.

  1. advice
  2. advise
  3. advised

4. It is advised that you ______ write an email to the recruiter.

  1. can
  2. may
  3. should

5. Do you have any advice ______ traveling?

  1. on
  2. to
  3. against

Đáp án:

  1. A
  2. C
  3. C
  4. C
  5. A

Trên đây là tất tần tật kiến thức ngữ pháp về cấu trúc Advise. Qua bài viết này chắc hẳn bạn đã nắm được cách dùng ngoại động từ này rồi phải không? Hãy áp dụng kiến thức để làm bài tập và giao tiếp thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn nhé. Tôi Yêu Tiếng Anh chúc bạn học tập tốt!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *